Thứ Ba, 2 tháng 9, 2014

Tiêu chuẩn kiểm tra kéo, nén, ma sát, đâm thủng, uốn, xé rách

Tiêu chuẩn kiểm tra kéo, nén, ma sát, đâm thủng, uốn, xé rách theo tiêu chuẩn quốc tế của hãng Tinius Olsen.

CÁC TIÊU CHUẨN KIỂM TRA


Các tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng

ISO  International Standards Organization
EN  European Norm
ASTM – American Society of Testing and Materials
BSI – British Standards Institute
JIS – Japanese Institute of Standards
GB – Chinese Standards

CÁC CHẾ ĐỘ ĐO

*   ĐO LỰC KÉO
*   ĐO LỰC NÉN
*   ĐO LỰC UỐN CONG
*   ĐO LỰC BÓC / TÁCH
*   ĐO LỰC XÉ RÁCH
*   ĐO LỰC ĐÂM THỦNG
*   ĐO LỰC MA SÁT
*   ĐO ĐỘ BỀN MỎI THEO CHU KÌ THẤP

POLYMER


Polymer

Tensile Rigid Plastics – ENISO 527, ASTM D638, BS6319, 2782, DIN 53455
Tensile Reinforced Plastics – ENISO 527-4/-5, ISO 4899, ASTM D3039, DIN 65378, 65466
Flexure Rigid Plastics – ENISO 178, ASTM D790, BS 782,   2782, DIN 53452
Compression Rigid Plastics – ISO 604, ASTM D695
Shear – ASTM D732, ASTM C273
Tensile Plastic Films – ENISO 527-3, ASTM D882
Puncture Plastic Films – ISO 3303-A, ASTM D3787, D5748

BAO BÌ


Bao bì

Tensile – ENISO 1924-2,ISO 3781, ASTM D828,BS 4415, 2922, DIN 53112, JIS P8115, TAPPI T494
Tear – ASTM D 1938
Peel – ISO 4578, ASTM D903, D3330, D1000, BS 3887, F88
Compression – ISO 9895, BS 7325,6036, DIN 54518,TAPPI T826
Puncture – ISO 3303-A, ASTM D3787, D5748
Friction – ASTM D 1894, BS 2782
Crease  BS 6965
Bend Stiffness – ISO 5628, BS 7424
Pressure Sensitive Tape  ASTM D 1000, BS 3887, 3924

DỆT


Dệt

Tensile  BSENISO 10319, ASTM D 4632, 4595,4533, BS 6906/1
Puncture – ISO 12236, ASTM D 4833, BS 6906/4, DIN E 54307, AFNOR G 38019
Tear  ASTM D4533
Seam Slippage  ISO 10321, ASTM D 4884

KIM LOẠI


Kim loại

Tensile – EN10002, ASTM E8, D3500, BS 4482, 4483, IEC 888
Shear – BS 4483
Bend – BS 4483
Cupping Test – BS 3855, DIN 50101

CAO SU


Cao su

Tensile – ISO 37, 4074-9, 2285, 2321, ASTM 412, 2433, 3492, BS 903, DIN 53504
Tear – ISO 34-1, ASTM 624
Peel – EN 28033, ISO 814, 5600, 5603, ASTM D 429, 1871, 6133
O Rings  ISO 4074/9, ASTM D1414
Tyre Cord  ASTM D885, D 1871
Adhesion  D2229, D2138
Compression – ISO 7743, ASTM D 575

Y KHOA

Y khoa

TO rất thành công trong việc cung cấp các thiết bị kiểm tra cho thuốc (viên nén), ống tiêm, kim tiêm, các mũi khâu (có trên 300 thiết bị được cung cấp trên toàn cầu cho viêc kiểm tra các mũi khâu và các bộ phận nhân tạo).
Tests on teeth – ISO 3336
Tests on bandages  BS 7505
Resistance to pull out – ISO 3501

KEO DÍNH


Keo dính

Peel – ISO 36, 4578, 6133, 8510-1/2, 11339, EN 1464, 28510-1/2 60454-2, BS 5980, ASTM D 897, 9031876, 3330, 3167, BS 3925, FINAT 1, 2
Tack – FINAT 3, 9
Tensile – ISO 6922, EN 26922
Shear – ISO 4587, 10123, 11003-2, 13445, EN1465, ASTM D 3163, D3164
Cleavage Strength – BS 5350

Non wovens


Non wovens

Tensile – EN 802, 826, ENISO 9073-3, ASTM 5035
Tear – ENISO 9073-4, ASTM 2261, D2262, D5587, BS 3424pt5, 4303
Puncture/Burst – ASTM DD751, 3786, 3787, 4830, BS 3424pt6

GỖ


Gỗ

Clear Plywood  BS 4512
Timber (Wood)  ASTM D 143, 1037, 1062, 3043, 1761, BSEN 320, BS 373, 1142, 4512, 5669, DIN 52362, 52365
Plywood  BS 6566
Particle Board  BS 5669, ASTM D 1037
Fibre Board  BS 1142
Gypsum Board  ASTM C 473

thietbikiemtratrongcongnghiep.blogspot.com

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Likes Box